Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jí*xiáng*wù

Nghĩa tiếng Việt

linh vật

Âm Hán Việt

cát tường vật

3 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bộ: (thần)

10 nét

Bộ: (bò)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để chỉ linh vật đại diện cho các sự kiện thể thao, lễ hội

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cát tường vật

Từng chữ

  • cáttốt lành
  • tườngđiềm xấu tốt; điềm lành
  • vậtcon vật; đồ vật

Tầng từ vựng

Linh vật mang lại may mắn.

Câu ví dụ

  • 熊猫是吉祥物。Xióngmāo shì jíxiángwù. thanh 2

Kết hợp thường gặp

  • 奥运吉祥物
  • 设计吉祥物
  • 官方吉祥物

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.