Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jí*xiōng吉

Nghĩa tiếng Việt

tốt lành hay tai họa, họa phúc

Âm Hán Việt

cát hung

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

6 nét

Bộ: 凵 (cái hố; đồ đựng há miệng lên trên)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong văn viết cổ hoặc bói toán

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cát hung

Từng chữ

  • 吉cáttốt lành
  • 凶hunghung ác, dữ tợn; sợ hãi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这件事情的吉凶很难预料。Zhè jiàn shìqíng de jíxiōng hěn nán yùliào. thanh 4
  • 他请人卜算吉凶。Tā qǐng rén bǔsuàn jíxiōng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.