Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm vị ngữ đứng sau danh từ chỉ quần áo để nhận xét về độ vừa vặn
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hợp thân
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这套西装非常合身,剪裁很得体。
Bộ vest này rất vừa vặn, đường cắt may rất trang nhã.
- 试穿之后,她觉得这件连衣裙很合身。
Sau khi mặc thử, cô ấy cảm thấy chiếc váy liền này rất vừa vặn.
- 裁缝帮我修改了这件不合身的衬衫。
Thợ may đã giúp tôi sửa lại chiếc áo sơ mi không vừa vặn này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.