Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Có thể làm động từ chỉ việc cộng tổng số tiền hoặc bàn bạc, tính toán kế hoạch
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hợp kế
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 计kếmưu kế, kế sách
Tầng từ vựng
Tính toán hoặc cùng nhau bàn bạc.
Câu ví dụ
- 我们合计一下费用。
Kết hợp thường gặp
- 合计金额
- 大家合计
- 合计成本
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.