Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ một loại hình tổ chức kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hợp tác xã
Từng chữ
- 合hợphợp, vừa ý; nhắm mắt; hợp lại, gộp lại
- 作táclàm, tạo nên
- 社xãthần đất; đền thờ thần đất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ gốc hành chính, phổ biến trong nông nghiệp và kinh tế tập thể; 合作社 khác với 公司 (công ty tư nhân) và 国企 (doanh nghiệp nhà nước).
Câu ví dụ
- 村民们成立了农业合作社,共同抵御市场风险。
Dân làng thành lập hợp tác xã nông nghiệp để cùng chống đỡ rủi ro thị trường.
- 加入合作社可以享受集体采购的优惠价格。
Tham gia hợp tác xã có thể hưởng giá ưu đãi khi mua hàng tập thể.
- 供销合作社在农村经济中发挥着重要作用。
Hợp tác xã cung tiêu đóng vai trò quan trọng trong kinh tế nông thôn.
- 这家合作社的产品直接销往城市超市。
Sản phẩm của hợp tác xã này được bán thẳng đến siêu thị thành phố.
Kết hợp thường gặp
- 农业合作社
hợp tác xã nông nghiệp
- 供销合作社
hợp tác xã cung tiêu
- 加入合作社
gia nhập hợp tác xã
- 信用合作社
hợp tác xã tín dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.