Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để đánh giá khách quan khi so sánh các sự vật có giá trị ngang nhau
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
các hữu, dựu thiên thu
Từng chữ
- 各cácmỗi một; đều, cùng
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 秋thudây thắng đái
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这两部电影各有千秋,很难说哪部更好。
Hai bộ phim này mỗi cái có ưu điểm riêng, khó nói bộ nào hay hơn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.