Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là bổ ngữ khả năng dạng phủ định, thường dùng để miêu tả hoàn cảnh nghèo khó, thiếu thốn lương thực
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cật, ngật bất thượng
Từng chữ
- 吃cật, ngậtnói lắp; ăn uống
- 不bấtkhông, chẳng
- 上thượngđi lên; ở phía trên
Tầng từ vựng
Cấu trúc 吃不上 là dạng tiềm năng phủ định (potential complement); 吃不上饭 là cụm dùng phổ biến nhất; so sánh 吃不起 (không đủ tiền ăn) khác nghĩa.
Câu ví dụ
- 那个年代很多人吃不上饭。
Thời đó rất nhiều người không có cơm ăn.
- 她家很穷,小时候经常吃不上饭。
Nhà cô ấy rất nghèo, hồi nhỏ thường xuyên không có cơm ăn.
- 战争时期,老百姓经常吃不上东西。
Thời chiến tranh, người dân thường không có gì để ăn.
- 他跑来跑去,连午饭都吃不上。
Anh ấy chạy đôn chạy đáo, đến bữa trưa cũng không ăn được.
Kết hợp thường gặp
- 吃不上饭
không có cơm ăn
- 穷得吃不上
nghèo đến mức không có ăn
- 连饭都吃不上
đến cơm cũng không có mà ăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.