Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tànxī

Nghĩa tiếng Việt

thở dài

Âm Hán Việt

thán tức

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: (lòng; tim)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để diễn tả hành động thở dài vì buồn bã hoặc lo lắng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thán tức

Từng chữ

  • thánkêu, than thở; tấm tắc khen; ngân dài giọng
  • tứchơi thở; than vãn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他看着窗外,无奈地叹息。Tā kànzhe chuāngwài, wúnài de tànxī thanh 1

    Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ, thở dài bất lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.