Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǐyánpiànyǔ只

Nghĩa tiếng Việt

vài lời ngắn ngủi, vài câu rời rạc

Âm Hán Việt

chỉ ngôn phiến ngữ, ngứ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

5 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

7 nét

Bộ: 片 (tấm)

4 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ những lời nói không đầy đủ hoặc rời rạc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chỉ ngôn phiến ngữ, ngứ

Từng chữ

  • 只chỉchỉ, mỗi một
  • 言ngônnói; lời nói
  • 片phiếntấm
  • 语ngữ, ngứngôn ngữ; lời lẽ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他只言片语地交代了事情的经过。tā zhǐyánpiànyǔ de jiāodài le shìqíng de jīngguò thanh 1

    Anh ấy kể lại diễn biến sự việc bằng vài lời ngắn ngủi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.