Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Liên từ连词
zhǐ*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

chỉ có; chỉ là

Âm Hán Việt

chỉ hữu

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Bộ: (tháng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Liên từ连词

Thường kết hợp với từ 才 ở phân câu sau để biểu thị điều kiện duy nhất

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Âm Hán Việt

chỉ hữu

Từng chữ

  • chỉchỉ, mỗi một
  • hữucó, sỡ hữu

Tầng từ vựng

Dùng để giới hạn số lượng hoặc điều kiện. Trong câu điều kiện, cấu trúc '只有...才...' chỉ điều kiện bắt buộc.

Câu ví dụ

  • 我只有一个哥哥。Wǒ zhǐyǒu yí gè gēge. thanh 3

    Tôi chỉ có một người anh.

  • 只有努力学习,才能取得好成绩。Zhǐyǒu nǔlì xuéxí, cáinéng qǔdé hǎo chéngjì. thanh 3

    Chỉ có nỗ lực học tập mới đạt được kết quả tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 只有一个人zhǐyǒu yí gè rén thanh 3

    chỉ có một người

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.