Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Thường dùng trong văn bản hành chính để chỉ việc sẽ thực hiện một hành động khác sau đó
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
lánh hành, hàng, hạnh, hạng, hãng
Từng chữ
- 另lánhkhác; riêng biệt
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 具体时间另行通知。
Thời gian cụ thể sẽ thông báo sau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.