Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Giới từ介词Đại từ代词
lìng*wài

Nghĩa tiếng Việt

ngoài ra; thêm nữa; riêng khác

Âm Hán Việt

lánh ngoại

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Giới từ介词Đại từ代词

Thường đứng đầu câu làm liên từ hoặc đứng trước danh từ làm định ngữ

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Giới từ 介词

    Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

Âm Hán Việt

lánh ngoại

Từng chữ

  • lánhkhác; riêng biệt
  • ngoạibên ngoài

Tầng từ vựng

Dùng để thêm thông tin mới hoặc chỉ vật khác biệt. Có thể đặt đầu câu để chuyển chủ đề.

Câu ví dụ

  • 另外,我还有一个问题。Lìngwài, wǒ hái yǒu yí gè wèntí. thanh 4

    Ngoài ra, tôi còn có một câu hỏi nữa.

  • 我们需要另外找一个时间见面。Wǒmen xūyào lìngwài zhǎo yí gè shíjiān jiànmiàn. thanh 3

    Chúng ta cần tìm một thời gian khác để gặp nhau.

Kết hợp thường gặp

  • 另外还有lìngwài háiyǒu thanh 4

    ngoài ra còn có

  • 另外的lìngwài de thanh 4

    khác, cái khác

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.