Từ vựng tiếng Trung
kǒu*shào

Nghĩa tiếng Việt

tiếng huýt sáo; huýt sáo

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho tiếng huýt bằng miệng hoặc hành động huýt sáo. '吹口哨' là collocation phổ biến.

Câu ví dụ

  • 吹口哨chuī kǒushào thanh 1

    Huýt sáo

  • 他吹口哨很好听Tā chuī kǒushào hěn hǎotīng thanh 1

    Anh ấy huýt sáo rất hay

  • 听到口哨声Tīngdào kǒushào shēng thanh 1

    Nghe thấy tiếng huýt sáo

  • 吹着口哨走路chuízhe kǒushào zǒulù thanh 2

    Đi vừa huýt sáo

  • 口哨声很响Kǒushào shēng hěn xiǎng thanh 3

    Tiếng huýt sáo rất to

Kết hợp thường gặp

  • 口哨声kǒushào shēng thanh 3

    tiếng huýt sáo

  • 吹着口哨chuízhe kǒushào thanh 2

    vừa huýt sáo

  • 吹口哨的人chuī kǒushào de rén thanh 1

    người huýt sáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.