Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
biànliàng

Nghĩa tiếng Việt

biến số, đại lượng có thể thay đổi giá trị

Âm Hán Việt

biến lượng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: (bên trong; phía trong; lót (bên trong, mặt trái của áo hoặc chăn); xóm; làng; quê hương; trong; nội bộ; nơi; chỗ; họ Lí)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng trong toán học, lập trình hoặc khoa học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

biến lượng

Từng chữ

  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn
  • lượngđong, đo; bao dung; khả năng, dung lượng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在编程中,我们需要定义不同的变量。zài biānchéng zhōng, wǒmen xūyào dìngyì bùtóng de biànliàng thanh 4

    Trong lập trình, chúng ta cần định nghĩa các biến số khác nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.