Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ định ngữ bổ nghĩa cho danh từ chỉ khu vực hoặc người
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thụ tai
Từng chữ
- 受thụđược; bị, mắc phải; nhận lấy
- 灾taicháy nhà; tai ương
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa受灾 dùng khi nói về người/vật chịu ảnh hưởng bởi thiên tai (bão, lũ, động đất, v.v.).
Câu ví dụ
- 这个地区受灾严重
Khu vực này bị thiên tai nặng nề
- 很多家庭在这次灾害中受灾了
Nhiều gia đình đã chịu thiên tai trong thảm họa lần này
- 政府帮助受灾群众
Chính phủ hỗ trợ người dân bị thiên tai
- 农作物受灾面积很大
Diện tích mùa mạt bị thiệt hại rất lớn
- 他们为受灾地区捐款
Họ quyên góp cho khu vực bị thiên tai
Kết hợp thường gặp
- 受灾地区
khu vực bị thiên tai
- 受灾群众
người dân bị thiên tai
- 严重受灾
bị thiệt hại nặng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.