Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học hỏi.
Câu ví dụ
- 我们去那个公司取经
Chúng ta đến công ty đó học hỏi kinh nghiệm
- 向成功人士取经
Học hỏi kinh nghiệm từ người thành công
- 取经回来后改进工作
Sau khi học hỏi kinh nghiệm về cải tiến công việc
- 这是一个取经的好机会
Đây là cơ hội tốt để học hỏi kinh nghiệm
Kết hợp thường gặp
- 去取经
đi học hỏi kinh nghiệm
- 向某人取经
học hỏi kinh nghiệm từ ai
- 取经学习
học hỏi kinh nghiệm để học
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.