Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, không mang tân ngữ trực tiếp là tiền nữa vì khoản đã là tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thủ khoản
Từng chữ
- 取thủlấy
- 款khoảnthành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩathủ (lấy) + khoản (khoản tiền) — lấy tiền ra
Câu ví dụ
- 去银行取款
đến ngân hàng rút tiền
- 取款机
máy rút tiền (ATM)
- 取款单
giấy rút tiền
- 办理取款
làm thủ tục rút tiền
Kết hợp thường gặp
- 银行取款
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.