Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng làm danh từ xưng hô hoặc từ chỉ quan hệ thân tộc trong gia đình
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thúc thúc
Từng chữ
- 叔thúcchú ruột, cậu ruột; tiếng anh gọi em trai
- 叔thúcchú ruột, cậu ruột; tiếng anh gọi em trai
Tầng từ vựng
Trong tiếng Trung, 叔叔 chỉ em trai của bố. Gọi người đàn ông lớn hơn một chút là 叔叔 (tương đượng 'chú' trong tiếng Việt). Trẻ em dùng để xưng hô người lớn.
Câu ví dụ
- 我叔叔今年40岁。
- 叔叔,帮我拿一下那个好吗?
Kết hợp thường gặp
- 叔叔阿姨
- 大叔
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.