Từ vựng tiếng Trung
fā*diàn

Nghĩa tiếng Việt

phát điện, tạo ra điện năng (phát điện — phát + điện)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại nữa)

5 nét

Bộ: (mưa)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

发电 là động từ hoặc danh từ (sản xuất điện). Các loại phát điện phổ biến: 太阳能发电 (điện mặt trời), 风力发电 (điện gió), 水力发电 (thủy điện), 核能发电 (điện hạt nhân).

Câu ví dụ

  • 这座水坝用于发电。Zhè zuò shuǐbà yòngyú fādiàn. thanh 4

    Con đập này được dùng để phát điện.

  • 太阳能发电越来越普及。Tàiyángnéng fādiàn yuèlái yuè pǔjí. thanh 4

    Phát điện bằng năng lượng mặt trời ngày càng phổ biến.

  • 风力发电是一种清洁能源。Fēnglì fādiàn shì yī zhǒng qīngjié néngyuán. thanh 1

    Phát điện bằng sức gió là một loại năng lượng sạch.

  • 这个电站每年能发电十亿度。Zhège diànzhàn měinián néng fādiàn shí yì dù. thanh 4

    Nhà máy điện này mỗi năm có thể phát ra mười tỷ kWh điện.

Kết hợp thường gặp

  • 太阳能发电tàiyángnéng fādiàn thanh 4

    phát điện năng lượng mặt trời

  • 风力发电fēnglì fādiàn thanh 1

    phát điện sức gió

  • 水力发电shuǐlì fādiàn thanh 3

    thủy điện

  • 发电站fādiàn zhàn thanh 1

    nhà máy phát điện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.