Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa发电 là động từ hoặc danh từ (sản xuất điện). Các loại phát điện phổ biến: 太阳能发电 (điện mặt trời), 风力发电 (điện gió), 水力发电 (thủy điện), 核能发电 (điện hạt nhân).
Câu ví dụ
- 这座水坝用于发电。
Con đập này được dùng để phát điện.
- 太阳能发电越来越普及。
Phát điện bằng năng lượng mặt trời ngày càng phổ biến.
- 风力发电是一种清洁能源。
Phát điện bằng sức gió là một loại năng lượng sạch.
- 这个电站每年能发电十亿度。
Nhà máy điện này mỗi năm có thể phát ra mười tỷ kWh điện.
Kết hợp thường gặp
- 太阳能发电
phát điện năng lượng mặt trời
- 风力发电
phát điện sức gió
- 水力发电
thủy điện
- 发电站
nhà máy phát điện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.