Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kỹ thuật, chỉ máy phát điện—thường dùng khi mất điện.
Câu ví dụ
- 这台发电机坏了
Máy phát điện này hỏng
- 启动发电机
Khởi động máy phát điện
- 备用发电机
Máy phát điện dự phòng
- 柴油发电机
Máy phát điện dầu diesel
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.