Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fā*shēng

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra, diễn ra

Âm Hán Việt

phát sinh, sanh

2 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ không mang tân ngữ chỉ người, thường làm vị ngữ cho chủ ngữ chỉ sự việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phát sinh, sanh

Từng chữ

  • pháttóc; một phần nghìn của một tấc
  • sinh, sanhsinh đẻ; sống

Tầng từ vựng

Dùng cho sự việc, sự kiện, tai nạn xảy ra. Khác với '进行' (diễn ra) — '发生' thiên về sự xuất hiện không báo trước.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.