Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc xả, giải tỏa cảm xúc tích tụ (stress, giận dữ, bất mãn). Có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh. '发' (phát ra) + '泄' (chảy ra, xả).
Câu ví dụ
- 他通过运动来发泄压力。
Anh ấy xả stress qua tập thể thao.
- 不要在公共场合发泄情绪。
Đừng xả cảm xúc nơi công cộng.
- 这是发泄愤怒的好方式。
Đây là cách tốt để xả cơn giận.
Kết hợp thường gặp
- 发泄情绪
- 发泄愤怒
- 发泄不满
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.