Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho bệnh tật hoặc cảm xúc tiêu cực (tức giận, lo lắng). Có cấu trúc '发作了' (đã bùng phát) hoặc '不让...发作' (không cho bùng lên).
Câu ví dụ
- 病情发作
Cơn bệnh phát tác
- 脾气发作
Tức giận bùng lên
- 哮喘发作了
Hen suyễn phát tác
- 不能让他发作
Đừng để anh ấy bùng nóng
Kết hợp thường gặp
- 突然发作
bùng phát đột ngột
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.