Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong kinh tế chỉ giá cả phục hồi hoặc trong tâm lý chỉ sự phản kháng
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phản đàn
Từng chữ
- 反phảnngược; sai trái; trở lại; trả lại
- 弹đànviên đạn (của súng)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'phản đàn'. Dùng trong kinh tế (giá phục hồi sau khi giảm), thể thao (bóng nảy), và dư luận (phản ứng ngược).
Câu ví dụ
- 股价反弹了
Giá cổ phiếu đã tăng trở lại.
- 皮球碰到墙壁反弹回来
Quả bóng đ vào tường thì nảy ngược lại.
- 经济增长出现反弹
Tăng trưởng kinh tế đang phục hồi.
- 民意出现反弹
Dư luận có phản ứng ngược lại.
- 气温明天会反弹
Nhiệt độ ngày mai sẽ tăng trở lại.
Kết hợp thường gặp
- 强力反弹
phục hồi mạnh
- 股市反弹
thị trường chứng khoán phục hồi
- 反弹回来
nảy ngược lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.