Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ / trạng từ (Verb / Adverb)Chỉ hành động lặp lại nhiều lần hoặc sự thay đổi liên tục. Có thể mang nghĩa tích cực (luyện tập chăm chỉ) hoặc tiêu cực (hay thay đổi, không nhất quán). Synonym: 重复 (lặp lại), 再三 (nhiều lần).
Câu ví dụ
- 他反复练习这首歌。
- 情况反复变化。
Kết hợp thường gặp
- 反复思考
- 反复无常
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.