Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa反击 dùng được cho cả chiến tranh lẫn tranh luận ngôn từ; 还击 là từ đồng nghĩa nhẹ hơn, 反攻 thiên về quân sự hơn.
Câu ví dụ
- 球队在下半场奋起反击
Đội bóng hăng hái phản công trong hiệp hai
- 她用事实有力地反击了对方的指责
Cô ấy dùng sự thật để phản bác mạnh mẽ những cáo buộc của đối phương
- 面对批评,他选择了反击
Trước những lời chỉ trích, anh ấy chọn cách đánh trả
- 遭受攻击后,他们立即组织了反击
Sau khi bị tấn công, họ ngay lập tức tổ chức phản công
Kết hợp thường gặp
- 奋起反击
hăng hái phản công
- 予以反击
thực hiện phản kích
- 猛烈反击
phản công mạnh mẽ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.