Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shuānghuángguǎn

Nghĩa tiếng Việt

kèn ô-boa (nhạc cụ hơi)

Âm Hán Việt

song hoàng quản

3 chữ35 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cũng, lại còn)

4 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

17 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này dùng để chỉ một loại nhạc cụ phương Tây có ống thổi kép

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

song hoàng quản

Từng chữ

  • songđôi, cặp
  • hoàngcái vè đồng (lấy đồng dát mỏng trong lỗ tiêu hay sáo để thổi cho kêu)
  • quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他正在练习吹双簧管。Tā zhèngzài liànxí chuī shuānghuángguǎn thanh 1

    Anh ấy đang luyện tập thổi kèn ô-boa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.