Từ vựng tiếng Trung
shuāng*dǎ

Nghĩa tiếng Việt

đánh đôi (trong thể thao như cầu lông, tennis — hai người mỗi bên); trận đấu đôi

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

4 nét

Bộ: (tay)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

双打 đối nghĩa với 单打 (đánh đơn). Dùng phổ biến trong cầu lông (羽毛球), tennis (网球), bóng bàn (乒乓球). 混合双打 (mixed doubles) là tổ hợp một nam một nữ mỗi đội.

Câu ví dụ

  • 他们在羽毛球双打比赛中获得了金牌。Tāmen zài yǔmáoqiú shuāngdǎ bǐsài zhōng huòdé le jīnpái. thanh 1

    Họ đã giành huy chương vàng trong trận đấu cầu lông đôi.

  • 我和朋友一起参加了双打比赛。Wǒ hé péngyǒu yīqǐ cānjiā le shuāngdǎ bǐsài. thanh 3

    Tôi và bạn cùng tham gia thi đấu đôi.

  • 网球双打需要两人配合默契。Wǎngqiú shuāngdǎ xūyào liǎng rén pèihé mòqì. thanh 3

    Đánh đôi tennis đòi hỏi hai người phối hợp nhịp nhàng.

  • 混合双打是奥运会的正式比赛项目。Hùnhé shuāngdǎ shì àoyùnhuì de zhèngshì bǐsài xiàngmù. thanh 4

    Đánh đôi hỗn hợp là nội dung thi đấu chính thức của Olympic.

Kết hợp thường gặp

  • 混合双打hùnhé shuāngdǎ thanh 4

    đánh đôi hỗn hợp (nam nữ)

  • 男子双打nánzǐ shuāngdǎ thanh 2

    đánh đôi nam

  • 女子双打nǚzǐ shuāngdǎ thanh 3

    đánh đôi nữ

  • 单打dāndǎ thanh 1

    đánh đơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.