Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các danh từ chỉ tuyển thủ, đội bóng hoặc tác phẩm để làm định ngữ bổ nghĩa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tham tái, trại
Từng chữ
- 参thamcỏ sâm (thứ cỏ quý, lá như bàn tay, hoa trắng, dùng làm thuốc); sao Sâm (một trong Nhị thập bát tú)
- 赛tái, trạiđền ơn, báo ơn; thi tài
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh thể thao, cuộc thi học thuật hoặc cuộc thi nghệ thuật. Khác 参加 (tham gia nói chung) — 参赛 luôn hàm ý có thi đấu, cạnh tranh.
Câu ví dụ
- 她第一次参赛就获得了冠军
Lần đầu tham dự thi đấu, cô ấy đã giành chức vô địch
- 报名参赛的选手超过一百人
Số vận động viên đăng ký tham dự đã vượt quá một trăm người
- 他代表中国参赛
Anh ấy đại diện Trung Quốc tham gia thi đấu
- 参赛选手需要提前报到
Các vận động viên tham dự cần đến trình diện trước
Kết hợp thường gặp
- 参赛选手
vận động viên/thí sinh tham dự
- 参赛资格
tư cách tham dự thi đấu
- 报名参赛
đăng ký tham dự
- 参赛队伍
đội tham dự thi đấu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.