Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả món ăn hoặc tác phẩm nghệ thuật giữ nguyên bản sắc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nguyên trấp nguyên vị
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 汁trấphoà hợp; giúp đỡ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 味vịmùi, hương vị
Tầng từ vựng
Thành ngữ原汁原味 ban đầu chỉ thức ăn (nước ép và vị gốc), nay mở rộng sang văn hoá, nghệ thuật, dịch thuật — dùng để khen tính xác thực, không bị lai tạp.
Câu ví dụ
- 这道菜保留了原汁原味的川菜风格
Món này giữ nguyên phong vị gốc của ẩm thực Tứ Xuyên
- 他们坚持原汁原味地演绎这部经典
Họ kiên trì diễn giải tác phẩm kinh điển này theo phong cách nguyên gốc
- 这个纪录片呈现了原汁原味的民俗文化
Bộ phim tài liệu này trình bày văn hoá dân gian theo nguyên bản
- 翻译要尽量保持原汁原味
Dịch thuật cần cố gắng giữ nguyên phong vị gốc
Kết hợp thường gặp
- 保留原汁原味
giữ lại nguyên bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.