Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ原汁原味 ban đầu chỉ thức ăn (nước ép và vị gốc), nay mở rộng sang văn hoá, nghệ thuật, dịch thuật — dùng để khen tính xác thực, không bị lai tạp.
Câu ví dụ
- 这道菜保留了原汁原味的川菜风格
Món này giữ nguyên phong vị gốc của ẩm thực Tứ Xuyên
- 他们坚持原汁原味地演绎这部经典
Họ kiên trì diễn giải tác phẩm kinh điển này theo phong cách nguyên gốc
- 这个纪录片呈现了原汁原味的民俗文化
Bộ phim tài liệu này trình bày văn hoá dân gian theo nguyên bản
- 翻译要尽量保持原汁原味
Dịch thuật cần cố gắng giữ nguyên phong vị gốc
Kết hợp thường gặp
- 保留原汁原味
giữ lại nguyên bản
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.