Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa原地 vừa có nghĩa đen (vị trí vật lý) vừa có nghĩa bóng (không tiến triển); cụm 原地踏步 là thành ngữ phổ biến chỉ sự trì trệ.
Câu ví dụ
- 请大家原地站好,不要走动
Mọi người hãy đứng yên tại chỗ, không được di chuyển
- 他在这件事上原地踏步,没有进展
Anh ấy vẫn dậm chân tại chỗ trong việc này, không tiến triển
- 运动员原地跳跃,热身训练
Vận động viên nhảy tại chỗ để khởi động
- 改革如果原地不动,就会落后
Cải cách nếu không chuyển động, sẽ bị tụt hậu
Kết hợp thường gặp
- 原地踏步
dậm chân tại chỗ
- 原地不动
không nhúc nhích tại chỗ
- 原地跳跃
nhảy tại chỗ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.