Từ vựng tiếng Trung
yuán*dì

Nghĩa tiếng Việt

nguyên địa — tại chỗ cũ, ở nguyên vị trí ban đầu; đôi khi hàm ý không tiến triển, dậm chân tại chỗ.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

10 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

原地 vừa có nghĩa đen (vị trí vật lý) vừa có nghĩa bóng (không tiến triển); cụm 原地踏步 là thành ngữ phổ biến chỉ sự trì trệ.

Câu ví dụ

  • 请大家原地站好,不要走动Qǐng dàjiā yuándì zhàn hǎo, bùyào zǒudòng thanh 3

    Mọi người hãy đứng yên tại chỗ, không được di chuyển

  • 他在这件事上原地踏步,没有进展Tā zài zhè jiàn shì shàng yuándì tàbù, méiyǒu jìnzhǎn thanh 1

    Anh ấy vẫn dậm chân tại chỗ trong việc này, không tiến triển

  • 运动员原地跳跃,热身训练Yùndòngyuán yuándì tiàoyuè, rèshēn xùnliàn thanh 4

    Vận động viên nhảy tại chỗ để khởi động

  • 改革如果原地不动,就会落后Gǎigé rúguǒ yuándì bù dòng, jiù huì luòhòu thanh 3

    Cải cách nếu không chuyển động, sẽ bị tụt hậu

Kết hợp thường gặp

  • 原地踏步yuándì tàbù thanh 2

    dậm chân tại chỗ

  • 原地不动yuándì bù dòng thanh 2

    không nhúc nhích tại chỗ

  • 原地跳跃yuándì tiàoyuè thanh 2

    nhảy tại chỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.