Từ vựng tiếng Trung
yuán*gào

Nghĩa tiếng Việt

nguyên cáo (người kiện trong vụ án)

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

10 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ người khởi kiện. Đối với từ '被告' (bị cáo).

Câu ví dụ

  • 原告提交了证据Yuángào tíjiāole zhèngjù thanh 2

    Nguyên cáo đã nộp bằng chứng

  • 原告要求赔偿损失Yuángào yāoqiú péicháng sǔnshī thanh 2

    Nguyên cáo yêu cầu bồi thường thiệt hại

  • 原告撤回了诉讼Yuángào chèhuíle sùsòng thanh 2

    Nguyên cáo đã rút lại kiện tụng

  • 法庭支持了原告的请求Fǎtíng zhīchíle yuángào de qǐngqiú thanh 3

    Tòa án đã chấp nhận yêu cầu của nguyên cáo

Kết hợp thường gặp

  • 原告方yuángào fāng thanh 2

    bên nguyên cáo

  • 原告律师yuángào lǜshī thanh 2

    luật sư nguyên cáo

  • 原告席yuángào xí thanh 2

    chỗ ngồi của nguyên cáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.