Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ chỉ người trong thuật ngữ pháp lý, đối lập với 被告 (bị cáo)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguyên cáo
Từng chữ
- 原nguyêncánh đồng; gốc, vốn (từ trước)
- 告cáobảo cho biết, báo cáo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong ngữ cảnh pháp lý, chỉ người khởi kiện. Đối với từ '被告' (bị cáo).
Câu ví dụ
- 原告提交了证据
Nguyên cáo đã nộp bằng chứng
- 原告要求赔偿损失
Nguyên cáo yêu cầu bồi thường thiệt hại
- 原告撤回了诉讼
Nguyên cáo đã rút lại kiện tụng
- 法庭支持了原告的请求
Tòa án đã chấp nhận yêu cầu của nguyên cáo
Kết hợp thường gặp
- 原告方
bên nguyên cáo
- 原告律师
luật sư nguyên cáo
- 原告席
chỗ ngồi của nguyên cáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.