Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cèzú

Nghĩa tiếng Việt

đặt chân vào, tham gia vào (thường dùng trong ngữ cảnh tranh giành hoặc chen chân)

Âm Hán Việt

xí túc

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

8 nét

Bộ: (chân thú; đầy đủ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ ngữ văn chương, dùng để chỉ việc can dự vào một lĩnh vực nào đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

xí túc

Từng chữ

  • nhà xí, nhà tiêu
  • túcchân thú; đầy đủ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他想在政界厕足。Tā xiǎng zài zhèngjiè cèzú thanh 1

    Anh ta muốn đặt chân vào giới chính trị

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.