Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ thường mang tân ngữ chỉ người bị bóc lột hoặc nguyên liệu bị ép lấy nước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
áp trá
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 榨trácái bàn ép dầu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 贪婪的资本家无情地压榨工人。
Những tên tư bản tham lam bóc lột công nhân một cách vô tình.
- 我们不能容忍任何形式的压榨与剥削。
Chúng ta không thể dung thứ cho bất kỳ hình thức áp bức và bóc lột nào.
- 这种果汁是通过冷榨技术压榨出来的。
Loại nước trái cây này được ép ra thông qua công nghệ ép lạnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.