Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ hành động kìm hãm, đàn áp bằng áp lực hoặc quyền lực. Có thể dùng cho chính trị (đàn áp) hoặc cảm xúc (kìm nén).
Câu ví dụ
- 压制反对意见
Đàn áp ý kiến trái chiều
- 不要压制孩子
Đừng kìm hãm trẻ em
- 压制情绪
Kìm nén cảm xúc
- 政府压制言论
Chính phủ đàn áp ngôn luận
- 压制不住
Không thể kìm hãm/đàn áp
Kết hợp thường gặp
- 压制言论
đàn áp ngôn luận
- 压制反对
đàn áp phe đối lập
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.