Từ vựng tiếng Trung
yā*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đàn áp, kìm hãm, áp bức (áp chế - Hán-Việt)

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà máy)

6 nét

Bộ: (dao)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng chỉ hành động kìm hãm, đàn áp bằng áp lực hoặc quyền lực. Có thể dùng cho chính trị (đàn áp) hoặc cảm xúc (kìm nén).

Câu ví dụ

  • 压制反对意见yāzhì fǎnduì yìjiàn thanh 1

    Đàn áp ý kiến trái chiều

  • 不要压制孩子Búyào yāzhì háizi thanh 2

    Đừng kìm hãm trẻ em

  • 压制情绪yāzhì qíngxù thanh 1

    Kìm nén cảm xúc

  • 政府压制言论zhèngfǔ yāzhì yánlùn thanh 4

    Chính phủ đàn áp ngôn luận

  • 压制不住yāzhì bù zhù thanh 1

    Không thể kìm hãm/đàn áp

Kết hợp thường gặp

  • 压制言论yāzhì yánlùn thanh 1

    đàn áp ngôn luận

  • 压制反对yāzhì fǎnduì thanh 1

    đàn áp phe đối lập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.