Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Làm động từ thường mang tân ngữ trực tiếp hoặc kết hợp với bổ ngữ xu hướng để chỉ sự vượt trội hoàn toàn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
áp đảo
Từng chữ
- 压ápđè, nén, ghìm; chen chúc, xô đẩy
- 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi
Tầng từ vựng
Vượt trội hoàn toàn hoặc áp đảo.
Câu ví dụ
- 他的观点压倒了反对意见。
Kết hợp thường gặp
- 压倒多数
- 压倒优势
- 压倒对方
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.