Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
lìxiǎn

Nghĩa tiếng Việt

trải qua nguy hiểm, phiêu lưu mạo hiểm

Âm Hán Việt

lịch hiểm

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

4 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Dùng để chỉ hành động dấn thân vào nơi nguy hiểm hoặc chuyến đi mạo hiểm

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lịch hiểm

Từng chữ

  • lịchlịch pháp, lịch chí
  • hiểmnguy hiểm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他写了一本关于山中历险的书。tā xiě le yī běn guānyú shānzhōng lìxiǎn de shū thanh 1

    Anh ấy đã viết một cuốn sách về chuyến phiêu lưu trong núi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.