Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác để chỉ các triều đại trong lịch sử
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lịch đại
Từng chữ
- 历lịchlịch pháp, lịch chí
- 代đạitriều đại; thay thế cho; đại diện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 故宫里收藏了历代皇帝的珍贵文物。
Cố Cung lưu giữ các cổ vật quý giá của các hoàng đế qua các triều đại.
- 这首诗歌被历代文人墨客广为传诵。
Bài thơ này được các thế hệ văn nhân mặc khách truyền tụng rộng rãi.
- 历代统治者都非常重视农业的发展。
Các nhà cai trị qua các triều đại đều rất coi trọng phát triển nông nghiệp.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.