Từ vựng tiếng Trung
chǎng厂
Nghĩa tiếng Việt
nhà máy, xưởng sản xuất; xí nghiệp
1 chữ2 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 厂 (vách đá)
2 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
danh từ (Noun - Place)Viết tắt của 工厂 trong khẩu ngữ. Dùng kết hợp với loại hình sản xuất: 汽车厂, 服装厂, 鞋厂. Lưu ý: 厂 vốn là bộ thủ chỉ vách núi (âm hǎn), nay mượn làm giản thể của 廠.
Câu ví dụ
- 我爸爸在汽车厂工作。
- 这家工厂生产手机。
Kết hợp thường gặp
- 工厂厂长
- 钢铁厂
Từ khác chứa "厂"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.