Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaxưởng (nhà máy) + thương (buôn bán) — người kinh doanh nhà máy
Câu ví dụ
- 联系厂商
liên hệ nhà sản xuất
- 国外厂商
nhà sản xuất nước ngoài
- 厂商直销
bán trực tiếp từ nhà sản xuất
- 大厂商
nhà sản xuất lớn
Kết hợp thường gặp
- 厂商名单
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.