Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các văn bản thương mại, kinh tế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
xưởng thương
Từng chữ
- 厂xưởngcái xưởng
- 商thươngbuôn bán
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaxưởng (nhà máy) + thương (buôn bán) — người kinh doanh nhà máy
Câu ví dụ
- 联系厂商
liên hệ nhà sản xuất
- 国外厂商
nhà sản xuất nước ngoài
- 厂商直销
bán trực tiếp từ nhà sản xuất
- 大厂商
nhà sản xuất lớn
Kết hợp thường gặp
- 厂商名单
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.