Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu nói nổi tiếng: trong tiếng Trung, 危机 gồm 危 (nguy hiểm) + 机 (cơ hội) — khủng hoảng luôn ẩn chứa cơ hội. Phân biệt với 危险 (nguy hiểm — chỉ tính chất) và 灾难 (thảm họa — mức độ nghiêm trọng hơn).
Câu ví dụ
- 公司面临严重的财务危机。
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
- 他们成功地渡过了这次危机。
Họ đã thành công vượt qua cuộc khủng hoảng lần này.
- 危机处理需要冷静和果断。
Xử lý khủng hoảng cần bình tĩnh và quyết đoán.
- 国际社会共同应对全球气候危机。
Cộng đồng quốc tế cùng nhau ứng phó với khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 金融危机
khủng hoảng tài chính
- 危机处理
xử lý khủng hoảng
- 渡过危机
vượt qua khủng hoảng
- 危机管理
quản lý khủng hoảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.