Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như 爆发 (bùng phát), 面对 (đối mặt) hoặc 解决 (giải quyết)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nguy cơ
Từng chữ
- 危nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
- 机cơcông việc; máy móc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu nói nổi tiếng: trong tiếng Trung, 危机 gồm 危 (nguy hiểm) + 机 (cơ hội) — khủng hoảng luôn ẩn chứa cơ hội. Phân biệt với 危险 (nguy hiểm — chỉ tính chất) và 灾难 (thảm họa — mức độ nghiêm trọng hơn).
Câu ví dụ
- 公司面临严重的财务危机。
Công ty đang đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.
- 他们成功地渡过了这次危机。
Họ đã thành công vượt qua cuộc khủng hoảng lần này.
- 危机处理需要冷静和果断。
Xử lý khủng hoảng cần bình tĩnh và quyết đoán.
- 国际社会共同应对全球气候危机。
Cộng đồng quốc tế cùng nhau ứng phó với khủng hoảng khí hậu toàn cầu.
Kết hợp thường gặp
- 金融危机
khủng hoảng tài chính
- 危机处理
xử lý khủng hoảng
- 渡过危机
vượt qua khủng hoảng
- 危机管理
quản lý khủng hoảng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.