Từ vựng tiếng Trung
wēi*jī

Nghĩa tiếng Việt

khủng hoảng, tình huống nguy hiểm và cấp bách (nguy cơ — nguy + cơ)

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nhà xưởng)

6 nét

Bộ: (cây)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu nói nổi tiếng: trong tiếng Trung, 危机 gồm 危 (nguy hiểm) + 机 (cơ hội) — khủng hoảng luôn ẩn chứa cơ hội. Phân biệt với 危险 (nguy hiểm — chỉ tính chất) và 灾难 (thảm họa — mức độ nghiêm trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 公司面临严重的财务危机。Gōngsī miànlín yánzhòng de cáiwù wēijī. thanh 1

    Công ty đang đối mặt với khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.

  • 他们成功地渡过了这次危机。Tāmen chénggōng de dùguò le zhè cì wēijī. thanh 1

    Họ đã thành công vượt qua cuộc khủng hoảng lần này.

  • 危机处理需要冷静和果断。Wēijī chǔlǐ xūyào lěngjìng hé guǒduàn. thanh 1

    Xử lý khủng hoảng cần bình tĩnh và quyết đoán.

  • 国际社会共同应对全球气候危机。Guójì shèhuì gòngtóng yìngduì quánqiú qìhòu wēijī. thanh 2

    Cộng đồng quốc tế cùng nhau ứng phó với khủng hoảng khí hậu toàn cầu.

Kết hợp thường gặp

  • 金融危机jīnróng wēijī thanh 1

    khủng hoảng tài chính

  • 危机处理wēijī chǔlǐ thanh 1

    xử lý khủng hoảng

  • 渡过危机dùguò wēijī thanh 4

    vượt qua khủng hoảng

  • 危机管理wēijī guǎnlǐ thanh 1

    quản lý khủng hoảng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.