Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là ngoại động từ, bắt buộc phải mang tân ngữ chỉ đối tượng bị đe dọa phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nguy cập
Từng chữ
- 危nguycao mà không vững; nguy khốn; sao Nguy (một trong Nhị thập bát tú)
- 及cậptới, đến, kịp; bằng; cùng với, và
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa危及 mạnh hơn 影响 (ảnh hưởng đến) và chứa hàm ý mối nguy đang trực tiếp tiếp cận — thường dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 这场火灾危及了附近居民的生命
Đám cháy này đe doạ đến tính mạng của cư dân gần đó
- 污染危及当地的饮用水源
Ô nhiễm đang đe doạ nguồn nước uống của địa phương
- 不良习惯会危及健康
Thói quen xấu sẽ gây nguy hại cho sức khoẻ
- 这一决策危及国家安全
Quyết định này đe doạ đến an ninh quốc gia
Kết hợp thường gặp
- 危及生命
đe doạ tính mạng
- 危及安全
đe doạ an toàn
- 危及健康
gây nguy hại cho sức khoẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.