Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa危及 mạnh hơn 影响 (ảnh hưởng đến) và chứa hàm ý mối nguy đang trực tiếp tiếp cận — thường dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 这场火灾危及了附近居民的生命
Đám cháy này đe doạ đến tính mạng của cư dân gần đó
- 污染危及当地的饮用水源
Ô nhiễm đang đe doạ nguồn nước uống của địa phương
- 不良习惯会危及健康
Thói quen xấu sẽ gây nguy hại cho sức khoẻ
- 这一决策危及国家安全
Quyết định này đe doạ đến an ninh quốc gia
Kết hợp thường gặp
- 危及生命
đe doạ tính mạng
- 危及安全
đe doạ an toàn
- 危及健康
gây nguy hại cho sức khoẻ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.