Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Lúgōuqiáo
shìbiàn

Nghĩa tiếng Việt

Sự biến Lư Câu Kiều

Âm Hán Việt

lô câu kiều sự biến

5 chữ38 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

7 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

8 nét

Bộ: (cũng, lại còn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Danh từ riêng chỉ sự kiện lịch sử ngày 7/7/1937

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lô câu kiều sự biến

Từng chữ

  • màu đen
  • câutrong (nước); rãnh, cống, ngòi, lạch, khe; cái hào; chỗ lõm, ổ gà
  • kiềucái cầu
  • sựviệc; làm việc; thờ
  • biếnthay đổi, biến đổi; trờ thành, biến thành; bán lấy tiền; biến cố, rối loạn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.