Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với lượng từ 辆 (chiếc) khi muốn đếm số lượng xe
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca xa
Từng chữ
- 卡cagiữ lại, ngăn chặn
- 车xacái xe
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: xe tải
Câu ví dụ
- 一辆大卡车停在路边。
Một chiếc xe tải lớn đang đỗ ở bên đường.
- 司机开着卡车运送货物。
Tài xế đang lái xe tải để vận chuyển hàng hóa.
- 这条路上禁止卡车通行。
Tuyến đường này cấm xe tải lưu thông.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.