Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 张 để chỉ số lượng tấm thẻ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
ca phiến
Từng chữ
- 卡cagiữ lại, ngăn chặn
- 片phiếntấm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa卡片 nhấn mạnh hình dáng vật lý (tấm mỏng); khi nói đến thẻ ngân hàng hay thẻ thành viên thường dùng 卡 (银行卡, 会员卡) thay vì 卡片.
Câu ví dụ
- 她递给我一张名片卡片
Cô ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp
- 我用卡片记单词
Tôi dùng thẻ ghi từ vựng
- 这张卡片上有她的联系方式
Trên tấm thẻ này có thông tin liên hệ của cô ấy
- 做单词卡片有助于背单词
Làm thẻ từ vựng giúp ích cho việc học thuộc từ
Kết hợp thường gặp
- 名片卡片
danh thiếp
- 单词卡片
thẻ từ vựng
- 贺卡卡片
thiệp chúc mừng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.