Từ vựng tiếng Trung
zhàn*xiàn

Nghĩa tiếng Việt

đường dây bận

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bói toán)

5 nét

Bộ: (sợi tơ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: đường dây bận

Câu ví dụ

  • 这是占线Zhè shì 占线 thanh 4

    Đây là đường dây bận

  • 我喜欢占线Wǒ xǐhuān 占线 thanh 3

    Tôi thích 占线

  • 有占线Yǒu 占线 thanh 3

    Có 占线

  • 没有占线Méiyǒu 占线 thanh 2

    Không có 占线

Kết hợp thường gặp

  • 很占线很 占线 thanh 5

    很 占线

  • 非常占线非常 占线 thanh 5

    非常 占线

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.