Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trung tính; 单身狗 là cách tự trào hài hước trên mạng; 单身贵族 là cách nói tích cực về lối sống độc thân có chất lượng cao.
Câu ví dụ
- 他今年三十岁了,还是单身。
Anh ấy năm nay ba mươi tuổi rồi, vẫn còn độc thân.
- 单身生活有时很自由,但也会感到孤独。
Cuộc sống độc thân đôi khi rất tự do, nhưng cũng cảm thấy cô đơn.
- 她选择单身,专注于自己的事业。
Cô ấy chọn sống độc thân, tập trung vào sự nghiệp của mình.
- 现在单身的年轻人越来越多了。
Hiện nay ngày càng có nhiều người trẻ sống độc thân.
Kết hợp thường gặp
- 单身狗
「chó độc thân」— cách tự gọi hài hước của người độc thân
- 单身贵族
độc thân quý tộc — người độc thân giàu có, tự do
- 保持单身
duy trì cuộc sống độc thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.