Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đơn thân
Từng chữ
- 单đơnđơn chiếc, mỗi một
- 身thânthân thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ trung tính; 单身狗 là cách tự trào hài hước trên mạng; 单身贵族 là cách nói tích cực về lối sống độc thân có chất lượng cao.
Câu ví dụ
- 他今年三十岁了,还是单身。
Anh ấy năm nay ba mươi tuổi rồi, vẫn còn độc thân.
- 单身生活有时很自由,但也会感到孤独。
Cuộc sống độc thân đôi khi rất tự do, nhưng cũng cảm thấy cô đơn.
- 她选择单身,专注于自己的事业。
Cô ấy chọn sống độc thân, tập trung vào sự nghiệp của mình.
- 现在单身的年轻人越来越多了。
Hiện nay ngày càng có nhiều người trẻ sống độc thân.
Kết hợp thường gặp
- 单身狗
「chó độc thân」— cách tự gọi hài hước của người độc thân
- 单身贵族
độc thân quý tộc — người độc thân giàu có, tự do
- 保持单身
duy trì cuộc sống độc thân
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.