Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từDùng khi miêu tả việc lặp lại, thiếu thay đổi. Tương đồng trong tiếng Việt: "đơn điệu" (âm nhạc/màu sắc) hoặc "nhàm chán" (cuộc sống). Ví dụ: 单调的生活 (cuộc sống đơn điệu).
Câu ví dụ
- 这种工作太单调了,我想要一份更有趣的工作。
Công việc này quá đơn điệu, tôi muốn một công việc thú vị hơn.
- 这个房间的颜色太单调了,应该加一些装饰。
Màu sắc của căn phòng này quá đơn điệu, nên thêm một chút trang trí.
Kết hợp thường gặp
- 生活单调
cuộc sống đơn điệu
- 单调乏味
đơn điệu tẻ nhạt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.