Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường làm định ngữ đứng trước các danh từ như 贡献 hoặc 成就 để ca ngợi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trác việt
Từng chữ
- 卓tráccao chót
- 越việtvượt quá; nước Việt; họ Việt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 他在科学研究中做出了卓越的贡献。
Ông ấy đã đóng góp xuất sắc trong nghiên cứu khoa học.
- 卓越的领导力能带领团队走向成功。
Năng lực lãnh đạo xuất sắc có thể dẫn dắt đội ngũ đi tới thành công.
- 这位歌手凭借卓越的才华赢得了大奖。
Ca sĩ này đã giành giải thưởng lớn nhờ vào tài năng xuất chúng của mình.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.